Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a check

/duː ə tʃɛk/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra hoặc xác minh điều gì đó phr.

Định nghĩa · to inspect or verify something

“I need to do a check on the system.”Tôi cần kiểm tra hệ thống.

“Can you do a quick check of the equipment?”Bạn có thể kiểm tra nhanh thiết bị không?

Đồng nghĩa inspectverify

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kiểm tra trong Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...