do a check
Nghĩa
Định nghĩa · to inspect or verify something
“I need to do a check on the system.”Tôi cần kiểm tra hệ thống.
“Can you do a quick check of the equipment?”Bạn có thể kiểm tra nhanh thiết bị không?
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kiểm tra trong Speaking.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công việc.