Kho từ › Collocations · do + … › do a check

do a check

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
kiểm tra hoặc xác minh điều gì đó
UK /duː ə tʃɛk/ · US /duː ə tʃɛk/
to inspect or verify something
I need to do a check on the system.
→ Tôi cần kiểm tra hệ thống.
Can you do a quick check of the equipment?→ Bạn có thể kiểm tra nhanh thiết bị không?
Đồng nghĩa
inspectverify
Collocations
do a safety checkdo a routine check
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kiểm tra trong Speaking.
Cụm từ này thường dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...