Kho từ › Collocations · do + … › do a routine

do a routine

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện một chuỗi hoạt động thường xuyên
UK /duː ə ruːˈtiːn/ · US /duː ə ruːˈtiːn/
to follow a regular sequence of activities
I try to do a routine every day.
→ Tôi cố gắng thực hiện một thói quen hàng ngày.
Doing a routine helps me stay organized.→ Thực hiện một thói quen giúp tôi giữ tổ chức.
Đồng nghĩa
follow a schedulemaintain a habit
Collocations
do a morning routinedo a daily routine
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thói quen trong Speaking.
Cụm từ này thường dùng trong quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...