Kho từ › education › college

college

A2 n. 📁 education
Cao đẳng
UK /ˈkɒlɪdʒ/ · US /ˈkɒlɪdʒ/
An educational institution after high school.
College student.
→ Sinh viên cao đẳng.
He is attending a local college.→ Anh ấy đang học tại một trường cao đẳng địa phương.
Đồng nghĩa
instituteschool
Collocations
go to collegecollege studentcommunity college
Họ từ
collegiate (adj)college (n)
🎯 IELTS: Nên nói về trải nghiệm ở cao đẳng trong Speaking.
Cao đẳng hoặc đại học nhỏ; ở Mỹ thường dùng thay university.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...