Kho từ › Collocations · do + … › do well

do well

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện thành công
UK · US
to perform successfully
She did well on her exams.
→ Cô ấy đã làm tốt trong kỳ thi.
If you study hard, you will do well.→ Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ làm tốt.
Đồng nghĩa
succeedperform well
Collocations
do well in schooldo well at work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thành công trong bài thi.
Cụm này thường thể hiện sự thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...