Kho từ › Phrasal verbs · forward › stay forward

stay forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
duy trì một vị trí hoặc hướng đi.
UK /steɪ ˈfɔːrwərd/ · US /steɪ ˈfɔːrwərd/
to maintain a position or course.
We need to stay forward in our goals.
→ Chúng ta cần giữ vững mục tiêu của mình.
It's important to stay forward despite challenges.→ Điều quan trọng là giữ vững bất chấp thử thách.
Đồng nghĩa
maintainpersist
Collocations
stay forward instay forward with
🎯 IELTS: Dùng 'stay forward' để thể hiện sự kiên trì trong bài thi.
Thể hiện sự kiên định trong mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...