Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay forward

/steɪ ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì một vị trí hoặc hướng đi. v.

Định nghĩa · to maintain a position or course.

“We need to stay forward in our goals.”Chúng ta cần giữ vững mục tiêu của mình.

“It's important to stay forward despite challenges.”Điều quan trọng là giữ vững bất chấp thử thách.

Đồng nghĩa maintainpersist

Mẹo IELTS · Dùng 'stay forward' để thể hiện sự kiên trì trong bài thi.

Ghi chú · Thể hiện sự kiên định trong mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...