Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take forward an initiative

B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện hoặc thúc đẩy một ý tưởng mới. phr.

Định nghĩa · to implement or promote a new idea.

“We will take forward an initiative to improve efficiency.”Chúng ta sẽ thực hiện một sáng kiến để cải thiện hiệu quả.

“Taking forward an initiative requires teamwork.”Thực hiện một sáng kiến cần có sự hợp tác nhóm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'take forward an initiative' để thể hiện sự phát triển trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc thúc đẩy ý tưởng mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...