Kho từ › Phrasal verbs · forward › take forward an initiative

take forward an initiative

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
thực hiện hoặc thúc đẩy một ý tưởng mới.
UK · US
to implement or promote a new idea.
We will take forward an initiative to improve efficiency.
→ Chúng ta sẽ thực hiện một sáng kiến để cải thiện hiệu quả.
Taking forward an initiative requires teamwork.→ Thực hiện một sáng kiến cần có sự hợp tác nhóm.
Đồng nghĩa
implementpromote
Collocations
take forward an initiative fortake forward an initiative with
🎯 IELTS: Sử dụng 'take forward an initiative' để thể hiện sự phát triển trong bài thi.
Dùng để chỉ việc thúc đẩy ý tưởng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...