Kho từ › Phrasal verbs · forward › bring forward a deadline

bring forward a deadline

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
thay đổi thời hạn đến một ngày sớm hơn.
UK · US
to change a deadline to an earlier date.
We need to bring forward the deadline for this task.
→ Chúng ta cần dời thời hạn cho nhiệm vụ này lên sớm hơn.
They brought forward the deadline for the project.→ Họ đã dời thời hạn cho dự án lên sớm hơn.
Đồng nghĩa
advancereschedule
Collocations
bring forward a deadline forbring forward a deadline to
🎯 IELTS: Sử dụng 'bring forward a deadline' để thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.
Thường dùng trong bối cảnh thay đổi thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...