Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring forward a deadline

B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi thời hạn đến một ngày sớm hơn. phr.

Định nghĩa · to change a deadline to an earlier date.

“We need to bring forward the deadline for this task.”Chúng ta cần dời thời hạn cho nhiệm vụ này lên sớm hơn.

“They brought forward the deadline for the project.”Họ đã dời thời hạn cho dự án lên sớm hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring forward a deadline' để thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thay đổi thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...