Kho từ › Collocations · sport › exhibit sportsmanship

exhibit sportsmanship

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thể hiện tinh thần thể thao và sự tôn trọng trong thể thao.
UK /ɪɡˈzɪbɪt ˈspɔrtsmənʃɪp/ · US /ɪɡˈzɪbɪt ˈspɔrtsmənʃɪp/
to show fair play and respect in sports.
Athletes should exhibit sportsmanship regardless of the outcome.
→ Các vận động viên nên thể hiện tinh thần thể thao bất kể kết quả ra sao.
She was praised for her ability to exhibit sportsmanship during the game.→ Cô ấy được khen ngợi vì khả năng thể hiện tinh thần thể thao trong trận đấu.
Đồng nghĩa
demonstrate fair playshow respect
Collocations
exhibit integrityexhibit courage
🎯 IELTS: Nên nêu rõ ví dụ về tinh thần thể thao trong phần thi viết.
Thường dùng khi nói về tinh thần thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...