Kho từ › Collocations · sport › motivate teammates

motivate teammates

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
truyền cảm hứng cho các đồng đội để thực hiện tốt hơn.
UK /ˈmoʊtɪˌveɪt ˈtiːmˌmeɪts/ · US /ˈmoʊtɪˌveɪt ˈtiːmˌmeɪts/
to inspire fellow players to perform better.
Captains need to motivate teammates during tough games.
→ Đội trưởng cần truyền cảm hứng cho các đồng đội trong những trận đấu khó khăn.
She always finds ways to motivate her teammates.→ Cô ấy luôn tìm cách để truyền cảm hứng cho các đồng đội.
Đồng nghĩa
inspire teammatesencourage players
Collocations
motivate othersmotivate players
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách bạn đã truyền cảm hứng cho người khác.
Thường dùng khi nói về việc khích lệ đồng đội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...