Kho từ › Collocations · sport › balance competition

balance competition

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
quản lý sự cạnh tranh một cách công bằng và hợp lý.
UK /ˈbæl.əns ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /ˈbæl.əns ˌkɒmpəˈtɪʃən/
to manage rivalry in a fair and equitable manner.
It's important to balance competition and cooperation in sports.
→ Việc cân bằng cạnh tranh và hợp tác trong thể thao là rất quan trọng.
She works to balance competition among different teams.→ Cô ấy làm việc để cân bằng sự cạnh tranh giữa các đội khác nhau.
Đồng nghĩa
manage rivalrybalance fairness
Collocations
balance interestsbalance priorities
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách bạn đã cân bằng sự cạnh tranh.
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...