Kho từ › Phrasal verbs · forward › stay focused

stay focused

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
giữ sự chú ý của bạn vào một điều gì đó
UK /steɪ ˈfoʊkəst/ · US /steɪ ˈfoʊkəst/
to keep your attention on something
Stay focused on your goals.
→ Hãy giữ sự tập trung vào mục tiêu của bạn.
It's hard to stay focused with so many distractions.→ Thật khó để giữ sự tập trung với nhiều sự phân tâm như vậy.
Đồng nghĩa
concentratefocus
Collocations
stay focused onstay focused during
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng để khuyến khích sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...