step into
Nghĩa
Định nghĩa · to enter a new role or situation
“He stepped into the role of manager last month.”Anh ấy đã đảm nhận vai trò quản lý vào tháng trước.
“It's time to step into a new chapter of your life.”Đã đến lúc bước vào một chương mới trong cuộc sống của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sẵn sàng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi vai trò.