Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

step into

/stɛp ˈɪntuː/ B1 IELTS

Nghĩa

bước vào một vai trò hoặc tình huống mới v.

Định nghĩa · to enter a new role or situation

“He stepped into the role of manager last month.”Anh ấy đã đảm nhận vai trò quản lý vào tháng trước.

“It's time to step into a new chapter of your life.”Đã đến lúc bước vào một chương mới trong cuộc sống của bạn.

Đồng nghĩa enterassume

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sẵn sàng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi vai trò.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...