Kho từ › Phrasal verbs · forward › step into

step into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
bước vào một vai trò hoặc tình huống mới
UK /stɛp ˈɪntuː/ · US /stɛp ˈɪntuː/
to enter a new role or situation
He stepped into the role of manager last month.
→ Anh ấy đã đảm nhận vai trò quản lý vào tháng trước.
It's time to step into a new chapter of your life.→ Đã đến lúc bước vào một chương mới trong cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩa
enterassume
Collocations
step into a rolestep into leadership
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sẵn sàng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi vai trò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...