Kho từ › Collocations · bring + … › bring a message

bring a message

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
truyền đạt một thông điệp
UK /brɪŋ ə ˈmɛsɪdʒ/ · US /brɪŋ ə ˈmɛsɪdʒ/
to deliver or communicate information or news
She will bring a message from the team.
→ Cô ấy sẽ truyền đạt một thông điệp từ đội.
Can you bring a message to him later?→ Bạn có thể truyền đạt một thông điệp cho anh ấy sau không?
Đồng nghĩa
deliver a messagecommunicate
Collocations
bring a message homebring a message across
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...