Kho từ › Collocations · bring + … › bring a gift

bring a gift

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang một món quà
UK /brɪŋ ə ɡɪft/ · US /brɪŋ ə ɡɪft/
to present someone with a present
They decided to bring a gift for the host.
→ Họ quyết định mang một món quà cho chủ nhà.
It's polite to bring a gift when visiting.→ Thật lịch sự khi mang một món quà khi đến thăm.
Đồng nghĩa
present a gift
Collocations
bring a gift to a partybring a gift for someone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự lịch sự trong bài viết.
Cụm từ này phổ biến trong các dịp lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...