Kho từ › Collocations · bring + … › bring your ideas

bring your ideas

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang theo ý tưởng của bạn
UK /brɪŋ jʊər aɪˈdɪəz/ · US /brɪŋ jʊər aɪˈdɪəz/
to present your thoughts or suggestions
Please bring your ideas to the meeting.
→ Xin hãy mang theo ý tưởng của bạn đến cuộc họp.
It's important to bring your ideas to the table.→ Điều quan trọng là mang ý tưởng của bạn ra bàn thảo luận.
Đồng nghĩa
present your ideas
Collocations
bring your ideas forwardbring your ideas to life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chủ động trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...