bring awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to make people aware of something
“We aim to bring awareness to the issue.”Chúng tôi mục tiêu mang lại nhận thức về vấn đề này.
“This campaign will bring awareness to the community.”Chiến dịch này sẽ mang lại nhận thức cho cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tham gia trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch.