Kho từ › Collocations · bring + … › bring awareness

bring awareness

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang lại nhận thức
UK /brɪŋ əˈwɛrnəs/ · US /brɪŋ əˈwɛrnəs/
to make people aware of something
We aim to bring awareness to the issue.
→ Chúng tôi mục tiêu mang lại nhận thức về vấn đề này.
This campaign will bring awareness to the community.→ Chiến dịch này sẽ mang lại nhận thức cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
raise awareness
Collocations
bring awareness to a causebring awareness to the public
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự tham gia trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...