Kho từ › Collocations · sport › manage injuries

manage injuries

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
quản lý chấn thương
UK /ˈmæn.ɪdʒ ˈɪn.dʒər.iz/ · US /ˈmæn.ɪdʒ ˈɪn.dʒər.iz/
to handle and recover from physical damage
Athletes must learn how to manage injuries properly.
→ Các vận động viên phải học cách quản lý chấn thương một cách đúng đắn.
She focused on managing injuries to continue competing.→ Cô ấy tập trung vào việc quản lý chấn thương để tiếp tục thi đấu.
Đồng nghĩa
handle injuriesrecover from injuries
Collocations
manage recoverymanage pain
🎯 IELTS: Nói về sự phục hồi và chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ này rất quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...