Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stormy seas

/ˈstɔːr.mi siːz/ B2 IELTS

Nghĩa

Tình huống khó khăn hoặc hỗn loạn. phr.

Định nghĩa · Difficult or turbulent situations.

“The company faced stormy seas during the economic downturn.”Công ty đã đối mặt với những khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

“Their relationship went through stormy seas before they got married.”Mối quan hệ của họ đã trải qua nhiều khó khăn trước khi kết hôn.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ hình ảnh để làm cho bài viết sinh động hơn.

Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...