stormy seas
Nghĩa
Định nghĩa · Difficult or turbulent situations.
“The company faced stormy seas during the economic downturn.”Công ty đã đối mặt với những khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
“Their relationship went through stormy seas before they got married.”Mối quan hệ của họ đã trải qua nhiều khó khăn trước khi kết hôn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ hình ảnh để làm cho bài viết sinh động hơn.
Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.