Kho từ › Idioms · weather › stormy seas

stormy seas

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Tình huống khó khăn hoặc hỗn loạn.
UK /ˈstɔːr.mi siːz/ · US /ˈstɔːr.mi siːz/
Difficult or turbulent situations.
The company faced stormy seas during the economic downturn.
→ Công ty đã đối mặt với những khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Their relationship went through stormy seas before they got married.→ Mối quan hệ của họ đã trải qua nhiều khó khăn trước khi kết hôn.
Đồng nghĩa
difficult timesturbulent waters
Collocations
face stormy seasnavigate stormy seas
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ hình ảnh để làm cho bài viết sinh động hơn.
Câu này thường dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...