Kho từ › Idioms · weather › pushing up daisies

pushing up daisies

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Một cách nói giảm nhẹ về cái chết.
UK /ˈpʊʃ.ɪŋ ʌp ˈdeɪ.ziːz/ · US /ˈpʊʃ.ɪŋ ʌp ˈdeɪ.ziːz/
A euphemism for being dead.
After the accident, he’s pushing up daisies now.
→ Sau tai nạn, giờ anh ấy đã qua đời.
Don’t worry about the past; those who are pushing up daisies won’t mind.→ Đừng lo lắng về quá khứ; những người đã qua đời sẽ không quan tâm.
Đồng nghĩa
dead and buriedno longer alive
Collocations
be pushing up daisiessee someone pushing up daisies
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.
Dùng để nói về cái chết một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...