Kho từ › Idioms · weather › swept away

swept away

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
bị cuốn trôi bởi cảm xúc hoặc sự kiện
UK · US
to be overwhelmed by emotions or events
She was swept away by the beauty of the sunset.
→ Cô ấy đã bị cuốn trôi bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.
He was swept away by the excitement of the concert.→ Anh ấy đã bị cuốn trôi bởi sự phấn khích của buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
overwhelmedcarried away
Collocations
swept awayby emotions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...