Kho từ › Collocations · take + … › take notice of

take notice of

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
chú ý đến điều gì đó
UK /teɪk ˈnoʊtɪs ʌv/ · US /teɪk ˈnoʊtɪs ʌv/
to pay attention to something
You should take notice of the warning signs.
→ Bạn nên chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo.
He never takes notice of my advice.→ Anh ấy không bao giờ chú ý đến lời khuyên của tôi.
Đồng nghĩa
observeheed
Collocations
take serious noticetake particular notice
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài luận về an toàn.
Dùng khi cần nhấn mạnh sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...