Kho từ › Collocations · take + … › take a position

take a position

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
đưa ra quan điểm hoặc lập trường của bạn
UK /teɪk ə pəˈzɪʃən/ · US /teɪk ə pəˈzɪʃən/
to state your opinion or stance
It's important to take a position on social issues.
→ Điều quan trọng là đưa ra quan điểm về các vấn đề xã hội.
He took a position against the new policy.→ Anh ấy đã đưa ra quan điểm phản đối chính sách mới.
Đồng nghĩa
state an opiniondeclare a stance
Collocations
take a firm positiontake a neutral position
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong việc bày tỏ quan điểm.
Dùng khi bạn muốn thể hiện ý kiến cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...