Kho từ › Collocations · take + … › take a moment to relax

take a moment to relax

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
dành một chút thời gian để thư giãn
UK /teɪk ə ˈmoʊmənt tə rɪˈlæks/ · US /teɪk ə ˈmoʊmənt tə rɪˈlæks/
to pause briefly to calm down
Take a moment to relax before your next task.
→ Hãy dành một chút thời gian để thư giãn trước khi làm nhiệm vụ tiếp theo.
He took a moment to relax after a long day.→ Anh ấy đã dành một chút thời gian để thư giãn sau một ngày dài.
Đồng nghĩa
calm downunwind
Collocations
take a few moments to relaxtake a short moment to relax
🎯 IELTS: Thể hiện sự cần thiết phải chăm sóc bản thân.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...