Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a moment to relax

/teɪk ə ˈmoʊmənt tə rɪˈlæks/ B1 IELTS

Nghĩa

dành một chút thời gian để thư giãn phr.

Định nghĩa · to pause briefly to calm down

“Take a moment to relax before your next task.”Hãy dành một chút thời gian để thư giãn trước khi làm nhiệm vụ tiếp theo.

“He took a moment to relax after a long day.”Anh ấy đã dành một chút thời gian để thư giãn sau một ngày dài.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự cần thiết phải chăm sóc bản thân.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...