Kho từ › Collocations · take + … › take a different path

take a different path

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
chọn một hướng đi khác trong cuộc sống
UK /teɪk ə ˈdɪfərənt pæθ/ · US /teɪk ə ˈdɪfərənt pæθ/
to choose an alternative direction in life
She decided to take a different path in her career.
→ Cô ấy quyết định chọn một hướng đi khác trong sự nghiệp.
Taking a different path can lead to new experiences.→ Chọn một hướng đi khác có thể dẫn đến những trải nghiệm mới.
Đồng nghĩa
change directionchoose a new route
Collocations
take a new pathtake an alternative path
🎯 IELTS: Thể hiện sự sẵn sàng cho những thay đổi.
Dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...