Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a different path

/teɪk ə ˈdɪfərənt pæθ/ B1 IELTS

Nghĩa

chọn một hướng đi khác trong cuộc sống phr.

Định nghĩa · to choose an alternative direction in life

“She decided to take a different path in her career.”Cô ấy quyết định chọn một hướng đi khác trong sự nghiệp.

“Taking a different path can lead to new experiences.”Chọn một hướng đi khác có thể dẫn đến những trải nghiệm mới.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự sẵn sàng cho những thay đổi.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...