Kho từ › Collocations · take + … › take a moment to celebrate

take a moment to celebrate

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
dành một chút thời gian để ăn mừng thành công
UK /teɪk ə ˈmoʊmənt tə ˈsɛlɪˌbreɪt/ · US /teɪk ə ˈmoʊmənt tə ˈsɛlɪˌbreɪt/
to pause and enjoy a success
Let's take a moment to celebrate our achievements.
→ Hãy dành một chút thời gian để ăn mừng thành công của chúng ta.
She took a moment to celebrate her graduation.→ Cô ấy đã dành một chút thời gian để ăn mừng tốt nghiệp.
Đồng nghĩa
celebraterejoice
Collocations
take a special moment to celebratetake a moment to enjoy
🎯 IELTS: Thể hiện sự vui mừng trong thành tựu.
Dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn mừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...