Kho từ › Collocations · take + … › take a chance on someone

take a chance on someone

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
tin tưởng hoặc thuê ai đó mặc dù không chắc chắn
UK /ˈteɪk ə tʃæns ɒn ˈsʌm.wʌn/ · US /ˈteɪk ə tʃæns ɒn ˈsʌm.wʌn/
to trust or hire someone despite uncertainty
I decided to take a chance on her abilities.
→ Tôi quyết định tin tưởng vào khả năng của cô ấy.
Sometimes you have to take a chance on new ideas.→ Đôi khi bạn phải mạo hiểm với những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
trustbelieve in
Collocations
take a chance on a projecttake a chance on a friend
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về việc hỗ trợ người khác.
Cụm này thường dùng khi đề cập đến sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...