Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take it in stride

/ˈteɪk ɪt ɪn straɪd/ B1 IELTS

Nghĩa

đối phó với điều gì đó một cách bình tĩnh phr.

Định nghĩa · to deal with something calmly

“He takes criticism in stride and keeps working.”Anh ấy đối phó với chỉ trích một cách bình tĩnh và tiếp tục làm việc.

“You should take changes in stride and adapt.”Bạn nên đối phó với sự thay đổi một cách bình tĩnh và thích nghi.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về quản lý cảm xúc.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi khuyên người khác giữ bình tĩnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...