Kho từ › Collocations · take + … › take the wrong turn

take the wrong turn

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
đưa ra quyết định sai lầm
UK /ˈteɪk ðə rɔːŋ tɜrn/ · US /ˈteɪk ðə rɔːŋ tɜrn/
to make a mistake in a decision
I think I took the wrong turn in my career choices.
→ Tôi nghĩ mình đã đưa ra quyết định sai lầm trong sự nghiệp.
Taking the wrong turn can lead to unexpected results.→ Đưa ra quyết định sai lầm có thể dẫn đến kết quả không mong đợi.
Đồng nghĩa
make a mistakemisstep
Collocations
take the wrong turn in lifetake the wrong turn in business
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự phát triển cá nhân.
Cụm này thường dùng khi nói về sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...