cheer along
/tʃɪr əˈlɔːŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
hỗ trợ hoặc khuyến khích ai đó trong một sự kiện
v.
Định nghĩa · to support or encourage someone during an event
“The crowd cheered along during the match.”Đám đông đã cổ vũ trong suốt trận đấu.
“We cheered along for our team.”Chúng tôi đã cổ vũ cho đội của mình.
Cụm hay dùng
cheer along the playerscheer along the contestants
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.