Kho từ › Collocations · put + … › put to sleep

put to sleep

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngủ
UK /pʊt tə slip/ · US /pʊt tə slip/
to make someone or something sleep
The doctor put the patient to sleep before the surgery.
→ Bác sĩ đã làm cho bệnh nhân ngủ trước khi phẫu thuật.
She read a story to put the baby to sleep.→ Cô ấy đã đọc một câu chuyện để làm cho em bé ngủ.
Đồng nghĩa
sedatecalm
Collocations
put a child to sleepput someone to sleep
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng trong ngữ cảnh y tế.
Dùng khi nói về việc làm cho ai đó ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...