Kho từ › Collocations · put + … › put an end to

put an end to

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
dừng hoàn toàn một cái gì đó
UK /pʊt ən ɛnd tu/ · US /pʊt ən ɛnd tu/
to stop something completely
We must put an end to this problem.
→ Chúng ta phải chấm dứt vấn đề này.
The organization put an end to the project.→ Tổ chức đã chấm dứt dự án.
Đồng nghĩa
terminatestop
Collocations
put an end to violenceput an end to rumors
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm kiên quyết.
Dùng khi nhấn mạnh việc chấm dứt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...