Kho từ › Idioms · problems › go down in flames

go down in flames

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
thất bại một cách ngoạn mục
UK /ɡoʊ daʊn ɪn fleɪmz/ · US /ɡoʊ daʊn ɪn fleɪmz/
to fail spectacularly or dramatically
Their project went down in flames due to poor planning.
→ Dự án của họ thất bại một cách ngoạn mục do kế hoạch kém.
He went down in flames after his big presentation.→ Anh ấy đã thất bại một cách ngoạn mục sau bài thuyết trình lớn.
Đồng nghĩa
fail miserablycollapse
Collocations
go down in flames unexpectedlyexperience going down in flames
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể khi sử dụng thành ngữ.
Thường dùng để chỉ những thất bại lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...