the apple of one's eye
/ði ˈæpəl əv wʌnz aɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
người được yêu quý hoặc trân trọng
phr.
Định nghĩa · someone who is cherished or loved
“His daughter is the apple of his eye.”Con gái anh ấy là niềm tự hào của anh ấy.
“She is the apple of her parents' eye.”Cô ấy là niềm tự hào của cha mẹ cô ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện tình cảm gia đình.
Ghi chú · Dùng để chỉ người mà bạn yêu quý nhất.