Kho từ › Idioms · food › red herring

red herring

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
điều gì đó gây hiểu lầm hoặc phân tâm
UK /rɛd ˈhɛr.ɪŋ/ · US /rɛd ˈhɛr.ɪŋ/
something misleading or distracting
The suspect's alibi was a red herring.
→ Alibi của nghi phạm là một điều gây hiểu lầm.
Don't let that red herring distract you from the main issue.→ Đừng để điều gây hiểu lầm đó làm bạn phân tâm khỏi vấn đề chính.
Đồng nghĩa
distractionmisleading clue
Collocations
red herringbe a red herring
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lập luận trong bài viết.
Dùng để chỉ điều gây nhầm lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...