the whole shebang
Nghĩa
Định nghĩa · everything involved in a situation
“We planned the wedding, the reception, and the whole shebang.”Chúng tôi đã lên kế hoạch cho đám cưới, tiệc chiêu đãi và tất cả mọi thứ.
“He bought the car, the insurance, and the whole shebang.”Anh ấy đã mua xe, bảo hiểm và tất cả mọi thứ.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự kiện trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ mọi thứ liên quan.