Kho từ › Idioms · food › the whole shebang

the whole shebang

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
tất cả mọi thứ liên quan đến một tình huống
UK /ðə hoʊl ʃəˈbæŋ/ · US /ðə hoʊl ʃəˈbæŋ/
everything involved in a situation
We planned the wedding, the reception, and the whole shebang.
→ Chúng tôi đã lên kế hoạch cho đám cưới, tiệc chiêu đãi và tất cả mọi thứ.
He bought the car, the insurance, and the whole shebang.→ Anh ấy đã mua xe, bảo hiểm và tất cả mọi thứ.
Đồng nghĩa
everythingthe entire thing
Collocations
the whole shebangget the whole shebang
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự kiện trong bài viết.
Dùng để chỉ mọi thứ liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...