Kho từ › education › lesson

lesson

A2 n. 📁 education
Bài học
UK /ˈlesən/ · US /ˈlesən/
A lesson is a period of learning or teaching.
Today's lesson.
→ Bài học hôm nay.
I have a piano lesson this afternoon.→ Tôi có một buổi học piano chiều nay.
Đồng nghĩa
classsession
Collocations
take a lessonlesson planlearn a lesson
Họ từ
lessen (v)lesson (n)
🎯 IELTS: Nói về bài học trong IELTS Writing.
Bài học; class có thể chỉ buổi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...