EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · technology › user interface design
user interface design
B2
phr.
📁 Collocations · technology
IELTS
thiết kế giao diện người dùng
UK /ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs dɪˈzaɪn/
·
US /ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs dɪˈzaɪn/
the way users interact with software or websites
Good user interface design makes apps easier to use.
→ Thiết kế giao diện người dùng tốt giúp ứng dụng dễ sử dụng hơn.
They hired an expert for the user interface design of their website.
→ Họ đã thuê một chuyên gia cho thiết kế giao diện người dùng của trang web.
Đồng nghĩa
UI design
interaction design
Collocations
intuitive user interface
responsive user interface
clean user interface
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.
Giao diện người dùng ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của người dùng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
advance technology
/ədˈvæns tɛkˈnɑlədʒi/
tiến bộ công nghệ
social media platform
/ˈsoʊʃəl ˈmiːdə ˈplætfɔːrm/
nền tảng mạng xã hội
technological innovation
/ˌtɛkˈnɑlədʒɪkəl ˌɪnəˈveɪʃən/
đổi mới công nghệ
online education
/ˈɔːn.laɪn ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/
giáo dục trực tuyến
digital footprint
/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/
dấu chân kỹ thuật số
high-speed internet
/haɪ-spid ˈɪntərˌnɛt/
internet tốc độ cao
software development
/ˈsɔːf.twer dɪˈvɛl.əp.mənt/
phát triển phần mềm
technology adoption
/tɛkˈnɒlədʒi əˈdɒpʃən/
chấp nhận công nghệ
Có trong các bộ
🔗
Collocations · technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...