homework
/ˈhoʊmwɜːrk/ A2 phổ biến #410
Nghĩa
Bài về nhà
n.
Định nghĩa · Schoolwork done at home.
“Do your homework.”Làm bài tập về nhà.
“I have a lot of homework tonight.”Tôi có nhiều bài tập về nhà tối nay.
Đồng nghĩa
assignmentschoolworktask
Cụm hay dùng
do homeworkhomework assignmenthomework help
Họ từ
homeworker (n)
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Đề cập đến việc học tập trong bài thi bằng từ này.
Ghi chú · Bài tập về nhà, không phải 'housework' (việc nhà).