Kho từ › education › homework

homework

A2 n. 📁 education
Bài về nhà
UK /ˈhoʊmwɜːrk/ · US /ˈhoʊmwɜːrk/
Schoolwork done at home.
Do your homework.
→ Làm bài tập về nhà.
I have a lot of homework tonight.→ Tôi có nhiều bài tập về nhà tối nay.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
assignmentschoolworktask
Collocations
do homeworkhomework assignmenthomework help
Họ từ
homeworker (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến việc học tập trong bài thi bằng từ này.
Bài tập về nhà, không phải 'housework' (việc nhà).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...