Kho từ › Collocations · technology › digital landscape

digital landscape

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
tình trạng tổng thể của công nghệ và truyền thông kỹ thuật số
UK /ˈdɪdʒɪtəl ˈlændskeɪp/ · US /ˈdɪdʒɪtəl ˈlændskeɪp/
the overall state of digital technology and media
Understanding the digital landscape is crucial for marketers.
→ Hiểu biết về bối cảnh kỹ thuật số là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị.
The digital landscape is constantly evolving with new platforms.→ Bối cảnh kỹ thuật số đang liên tục phát triển với các nền tảng mới.
Đồng nghĩa
digital environmentonline ecosystem
Collocations
changing digital landscapecomplex digital landscape
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về bối cảnh kỹ thuật số để làm rõ luận điểm.
Dùng cụm này khi nói về sự thay đổi trong công nghệ số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...