Kho từ › Collocations · government & politics › foster civic engagement

foster civic engagement

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thúc đẩy sự tham gia của công dân
UK /ˈfɔstər ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈfɔstər ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to encourage people to participate in their community
Programs are designed to foster civic engagement among young people.
→ Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự tham gia của công dân trong giới trẻ.
Schools play a vital role in fostering civic engagement.→ Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân.
Đồng nghĩa
encourage community involvementpromote civic participation
Collocations
increase civic engagementsupport civic engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...