Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster civic engagement

/ˈfɔstər ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự tham gia của công dân phr.

Định nghĩa · to encourage people to participate in their community

“Programs are designed to foster civic engagement among young people.”Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự tham gia của công dân trong giới trẻ.

“Schools play a vital role in fostering civic engagement.”Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...