foster civic engagement
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage people to participate in their community
“Programs are designed to foster civic engagement among young people.”Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sự tham gia của công dân trong giới trẻ.
“Schools play a vital role in fostering civic engagement.”Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và chính trị.