Kho từ › Collocations · government & politics › challenge political authority

challenge political authority

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đặt câu hỏi hoặc phản đối những người có quyền lực
UK /ˈtʃælɪndʒ pəˈlɪtɪkəl ɔːˈθɔːrɪti/ · US /ˈtʃælɪndʒ pəˈlɪtɪkəl ɔːˈθɔːrɪti/
to question or oppose those in power
Citizens often challenge political authority during protests.
→ Công dân thường đặt câu hỏi về quyền lực chính trị trong các cuộc biểu tình.
Activists aim to challenge political authority through peaceful means.→ Các nhà hoạt động nhằm mục tiêu đặt câu hỏi về quyền lực chính trị bằng cách hòa bình.
Đồng nghĩa
question authorityoppose power
Collocations
directly challenge political authorityopenly challenge political authority
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...