formulate government policy
Nghĩa
Định nghĩa · to create or develop plans for government actions
“The committee will formulate government policy on climate change.”Ủy ban sẽ xây dựng chính sách của chính phủ về biến đổi khí hậu.
“Experts are needed to formulate government policy effectively.”Cần có các chuyên gia để xây dựng chính sách của chính phủ một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự hiểu biết về quy trình chính sách trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách công.