Kho từ › Collocations · business › offer insights

offer insights

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hoặc kiến thức
UK /ˈɔfər ˈɪnsaɪts/ · US /ˈɔfər ˈɪnsaɪts/
to provide deep understanding or knowledge
The report offers insights into consumer behavior.
→ Báo cáo cung cấp sự hiểu biết về hành vi của người tiêu dùng.
They offer insights that can guide decision-making.→ Họ cung cấp những hiểu biết có thể hướng dẫn việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
provide insightsshare insights
Collocations
offer adviceoffer recommendations
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong lĩnh vực kinh doanh.
Giúp cải thiện quá trình ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...