Kho từ › Collocations · business › enhance competitiveness

enhance competitiveness

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường
UK /ɪnˈhæns kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/ · US /ɪnˈhæns kəmˈpɛtɪtɪv.nəs/
to improve the ability to compete in the market
Investing in technology can enhance competitiveness.
→ Đầu tư vào công nghệ có thể cải thiện khả năng cạnh tranh.
They focus on innovation to enhance competitiveness.→ Họ tập trung vào đổi mới để nâng cao tính cạnh tranh.
Đồng nghĩa
boost competitivenessimprove competitiveness
Collocations
enhance performanceenhance quality
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự cần thiết của tính cạnh tranh.
Giúp tổ chức phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...