Kho từ › Collocations · business › build loyalty

build loyalty

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
xây dựng sự trung thành mạnh mẽ từ khách hàng
UK /bɪld ˈlɔɪəlti/ · US /bɪld ˈlɔɪəlti/
to develop a strong commitment from customers
Companies strive to build loyalty among their customers.
→ Các công ty cố gắng xây dựng sự trung thành trong khách hàng của họ.
Building loyalty can lead to repeat business.→ Xây dựng sự trung thành có thể dẫn đến kinh doanh lặp lại.
Đồng nghĩa
foster loyaltycultivate loyalty
Collocations
build relationshipsbuild trust
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thành.
Cần thiết để tăng trưởng doanh thu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...