Kho từ › Idioms · health › in the clear

in the clear

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
không có nguy cơ hay rủi ro
UK /ɪn ðə klɪr/ · US /ɪn ðə klɪr/
free from danger or risk
After the tests, the doctor said I was in the clear.
→ Sau các xét nghiệm, bác sĩ nói tôi không có gì nguy hiểm.
We are now in the clear after the storm.→ Chúng tôi giờ đã an toàn sau cơn bão.
Đồng nghĩa
safeout of danger
Collocations
be safebe free from risk
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự an tâm.
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...