EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · business › tailor solutions
tailor solutions
B2
phr.
📁 Collocations · business
IELTS
tùy chỉnh các giải pháp để phù hợp với nhu cầu cụ thể.
UK /ˈteɪlər səˈluːʃənz/
·
US /ˈteɪlər səˈluːʃənz/
to customize answers to fit specific needs.
We tailor solutions to meet client requirements.
→ Chúng tôi tùy chỉnh các giải pháp để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Tailoring solutions can lead to better customer satisfaction.
→ Tùy chỉnh giải pháp có thể dẫn đến sự hài lòng tốt hơn của khách hàng.
Đồng nghĩa
customize solutions
adapt answers
Collocations
bespoke solutions
custom solutions
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
increase productivity
/ɪnˈkriːs prəˈdʌktɪvɪti/
tăng năng suất
offer solutions
cung cấp giải pháp
improve efficiency
/ɪmˈpruv ɪˈfɪʃənsi/
cải thiện hiệu suất
expand market
/ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
mở rộng thị trường
conduct negotiations
/kənˈdʌkt nɪɡoʊʃiˈeɪʃənz/
tiến hành đàm phán
create value
/kriˈeɪt ˈvælju/
tạo ra giá trị
enhance reputation
/ɪnˈhæns rɪˈpjuːteɪʃən/
nâng cao danh tiếng
maintain standards
duy trì tiêu chuẩn
Có trong các bộ
🔗
Collocations · business
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...