Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to wrap things up

/taɪm tə ræp θɪŋz ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

Kết thúc hoặc hoàn thành điều gì đó. phr.

Định nghĩa · to conclude or finish something.

“It's time to wrap things up and finalize the report.”Đã đến lúc kết thúc và hoàn thành báo cáo.

“Let's time to wrap things up before the meeting ends.”Hãy kết thúc trước khi cuộc họp kết thúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hoàn tất trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...