Kho từ › Idioms · health › a clean slate

a clean slate

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Một khởi đầu mới, đặc biệt trong sức khỏe.
UK /ə klin sleɪt/ · US /ə klin sleɪt/
A fresh start or a new beginning, especially in health.
After the treatment, she felt like she had a clean slate.
→ Sau điều trị, cô ấy cảm thấy như có một khởi đầu mới.
He decided to quit smoking and start with a clean slate.→ Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá và bắt đầu với một khởi đầu mới.
Đồng nghĩa
fresh startnew beginningtabula rasa
Collocations
start with a clean slatehave a clean slategive someone a clean slate
🎯 IELTS: Dùng trong các bài viết về sự thay đổi tích cực.
Thường dùng khi nói về cơ hội mới trong sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...