Kho từ › Idioms · health › hit home

hit home

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Có ảnh hưởng mạnh mẽ, đặc biệt là về mặt cảm xúc.
UK /hɪt hoʊm/ · US /hɪt hoʊm/
To have a strong impact or effect, especially emotionally.
The news about the epidemic really hit home for me.
→ Tin tức về dịch bệnh thực sự ảnh hưởng mạnh mẽ đến tôi.
Her words hit home, making me reconsider my lifestyle.→ Những lời của cô ấy đã khiến tôi suy nghĩ lại về lối sống của mình.
Đồng nghĩa
resonatestrike a chordaffect deeply
Collocations
hit home for someonereally hit homehit home hard
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi cảm xúc bị tác động mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...